Trả lời nhanh: Giá in 3D ABS tại CT3D tham khảo năm 2026 là từ 1.000 đ/g, ASA từ 2.000 đ/g, tính theo gram thực tế gồm cả support. Mặt bằng thị trường TP.HCM cho in chịu lực bằng PETG/ABS/ASA, infill 30–50%, khoảng 1.800–2.800 đ/g (không phải giá CT3D). ABS đáng tiền khi chi tiết làm việc ở khoảng 80–90°C hoặc cần chà, sơn, xử lý bề mặt; ASA đáng tiền khi chi tiết đặt ngoài trời, chịu nắng và tia UV lâu dài.
Anh/chị thường hỏi tôi: “PLA rẻ hơn, sao phải in ABS hay ASA?”. Câu trả lời nằm ở môi trường làm việc của chi tiết. Bài này phân tích sâu hai vật liệu kỹ thuật ABS và ASA: cơ chế chịu nhiệt, chịu UV, vì sao in khó hơn, và cách tính xem khoản chênh lệch có đáng không. Bảng giá tổng hợp mọi công nghệ, anh/chị xem ở bài trụ cột giá in 3d.
ABS và ASA là gì, khác nhau ở điểm nào?
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là nhựa kỹ thuật rất quen thuộc: vỏ thiết bị điện, đồ chơi lắp ghép, nhiều chi tiết nội thất ô tô. Ba thành phần cho ba tính chất: acrylonitrile cho độ cứng và chịu hóa chất; butadiene (một loại cao su) cho độ dai, chịu va đập; styrene cho bề mặt bóng và dễ gia công.
ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) có cấu trúc gần giống ABS, nhưng thay phần cao su butadiene bằng cao su acrylate. Điểm mấu chốt: butadiene có liên kết đôi trong mạch, dễ bị tia UV và oxy phá vỡ, làm ABS ngả vàng, phấn hóa và giòn dần khi phơi nắng. Acrylate không có điểm yếu này, nên ASA giữ màu và cơ tính ngoài trời tốt hơn hẳn. Đó là lý do ASA hay được dùng cho vỏ thiết bị ngoài trời, chi tiết ngoại thất xe, biển hiệu.

Bảng thông số và giá in ABS, ASA so với PLA
| Tiêu chí | PLA | ABS | ASA |
|---|---|---|---|
| Giá in tại CT3D (tham khảo 2026) | Từ 650 đ/g | Từ 1.000 đ/g | Từ 2.000 đ/g |
| Nhựa thô (thị trường TP.HCM) | ~250.000 đ/kg | ~350.000 đ/kg | Không có số công khai ổn định |
| Nhiệt độ đầu phun thường dùng | 190–220°C | 230–250°C | 240–260°C |
| Nhiệt độ bàn in | 50–60°C | 90–110°C | 90–110°C |
| Nhiệt độ hóa mềm (gần đúng) | 55–60°C | Khoảng 100°C | Khoảng 100°C |
| Khối lượng riêng (gần đúng) | 1,24 g/cm³ | 1,04 g/cm³ | 1,07 g/cm³ |
| Chịu UV, ngoài trời | Kém | Trung bình – kém | Tốt |
| Cong vênh khi in | Thấp | Cao | Trung bình – cao |
| Cần buồng in kín | Không | Có | Có |
Nguồn: giá CT3D tham khảo 2026; mặt bằng thị trường TP.HCM 2026; thông số in và tính chất là giá trị phổ biến của nhà sản xuất sợi, có thể khác theo hãng.
Vì sao in ABS và ASA đắt hơn PLA?
Chênh lệch giá không chỉ do nhựa thô đắt hơn. Phần lớn đến từ độ khó trong quá trình in.
Co ngót và cong vênh
ABS và ASA được đùn ra ở khoảng 230–260°C rồi nguội dần về nhiệt độ phòng. Khi nguội, nhựa co lại. Lớp dưới đã nguội, lớp trên còn nóng, nên ứng suất kéo các góc mẫu bong khỏi bàn (gọi là warping – cong vênh) hoặc làm nứt giữa các lớp (delamination). Mẫu càng dài, càng phẳng, càng nhiều góc vuông thì càng dễ cong.
Cần buồng in kín và ổn định nhiệt
Để giảm chênh lệch nhiệt giữa các lớp, máy in ABS/ASA cần buồng kín, giữ không khí bên trong ấm. Gió quạt, máy lạnh hay mở cửa đều có thể làm hỏng bản in dài giờ. Máy có buồng kín đắt hơn, chạy chậm hơn và chiếm chỗ hơn – khấu hao máy cao hơn.
Khí thải và thông gió
Khi nung chảy, ABS phát ra mùi styrene khá rõ, ASA cũng có mùi. Xưởng phải có thông gió, lọc khí. Đây là chi phí vận hành mà in PLA gần như không có.
Tỷ lệ in hỏng cao hơn
Với PLA, một bản in 10 giờ hiếm khi hỏng giữa chừng nếu máy chuẩn. Với ABS/ASA khổ lớn, rủi ro nứt lớp, bong góc cao hơn. Giá theo gram phải gánh phần rủi ro này.
Một điểm ít người để ý: cùng thể tích, ABS nhẹ hơn PLA
Khối lượng riêng ABS khoảng 1,04 g/cm³, PLA khoảng 1,24 g/cm³. Cùng một mẫu, cùng thông số in, mẫu ABS nhẹ hơn PLA khoảng 16%. ASA khoảng 1,07 g/cm³, nhẹ hơn PLA khoảng 14%.
Vì giá tính theo gram, khoản chênh lệch thực tế giữa PLA và ABS nhỏ hơn mức chênh lệch đơn giá. Ví dụ minh họa dưới đây giúp anh/chị thấy rõ.
| Cùng 1 vỏ hộp, thể tích nhựa in ~120 cm³ | Gram ước tính | Đơn giá tham khảo tại CT3D | Thành tiền minh họa |
|---|---|---|---|
| PLA | 120 × 1,24 ≈ 149 g | Từ 650 đ/g | Từ khoảng 97.000 đ |
| ABS | 120 × 1,04 ≈ 125 g | Từ 1.000 đ/g | Từ khoảng 125.000 đ |
| ASA | 120 × 1,07 ≈ 128 g | Từ 2.000 đ/g | Từ khoảng 256.000 đ |
Nguồn: phép tính minh họa của CT3D; khối lượng riêng là giá trị phổ biến. Không phải báo giá cố định.
Đơn giá ABS cao hơn PLA khoảng 54%, nhưng thành tiền chỉ cao hơn khoảng 29% trong ví dụ này. Với ASA, chênh lệch rõ hơn vì đơn giá gấp đôi ABS.
Khi nào ABS đáng tiền?
ABS là lựa chọn hợp lý khi có một trong các điều kiện sau:
- Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao hơn khả năng của PLA: vỏ quanh motor, quanh bóng đèn, gần bo mạch công suất, chi tiết trong cabin xe đỗ ngoài nắng. PLA mềm ở khoảng 55–60°C, ABS chịu được tới khoảng 80–90°C khi làm việc liên tục (vẫn dưới điểm hóa mềm khoảng 100°C một khoảng an toàn).
- Cần va đập, bẻ, uốn nhẹ: nhờ thành phần cao su, ABS dai hơn PLA, khi quá tải thường biến dạng trước khi gãy.
- Cần hậu xử lý bề mặt: ABS dễ chà nhám, dễ sơn, có thể làm mịn bằng hơi acetone để bề mặt bóng, gần giống chi tiết ép nhựa. Xem các bước ở bài hậu xử lý sản phẩm in 3D.
- Mẫu thử cho sản phẩm sẽ ép ABS: dùng cùng họ vật liệu giúp đánh giá cảm giác, độ cứng sát với thực tế hơn.
Khi nào nên trả thêm cho ASA?
- Đặt ngoài trời lâu dài: vỏ cảm biến, hộp đấu dây, giá đỡ camera, chi tiết ban công, biển hiệu.
- Chi tiết ngoại thất xe, xe máy: ốp, nắp, giá đỡ phụ kiện chịu nắng mưa.
- Cần giữ màu: ABS trắng, xám phơi nắng sẽ ngả vàng; ASA giữ màu tốt hơn.
- Thiết bị nông nghiệp, thủy sản: môi trường nắng, ẩm, hơi muối.
Nếu chi tiết chỉ ở trong nhà, không nóng, ASA thường không cần thiết. Lúc đó PLA hoặc PETG sẽ kinh tế hơn.

Thiết kế file cho ABS/ASA để giảm rủi ro và giảm giá
- Bo góc: thay góc vuông sắc ở chân mẫu bằng góc bo R2–R5 mm để giảm ứng suất tập trung, giảm bong góc.
- Tránh mặt đáy dài liền khối: mẫu dài trên 150–200 mm có thể chia đoạn, lắp chốt.
- Độ dày thành đều: thành dày mỏng chênh lệch lớn làm co ngót không đều, dễ nứt.
- Chừa dung sai lỗ lắp: do co ngót, lỗ in thường nhỏ hơn thiết kế; nên khoan, doa lại các lỗ lắp chính xác. Tham khảo bài độ chính xác và dung sai in 3D.
- Infill hợp lý: chi tiết chịu lực dùng 30–50%; vách 3–4 đường.
Lỗi thường gặp khi in ABS, ASA và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách CT3D xử lý |
|---|---|---|
| Bong góc, cong vênh | Co ngót, bàn in không đủ nóng, gió lùa | Buồng kín, bàn 90–110°C, thêm brim (viền bám), bo góc |
| Nứt giữa các lớp | Chênh nhiệt giữa lớp mới và lớp cũ | Giảm quạt làm mát, tăng nhiệt buồng, giảm tốc độ |
| Lỗ lắp nhỏ hơn thiết kế | Co ngót sau khi nguội | Bù kích thước trong file hoặc khoan doa sau in |
| Bề mặt sần, có sợi | Nhựa hút ẩm, nhiệt độ chưa chuẩn | Sấy nhựa trước in, chỉnh nhiệt |
| ABS ngả vàng sau vài tháng ngoài trời | Butadiene bị UV phá hủy | Chuyển sang ASA hoặc sơn phủ chống UV |
Nguồn: kinh nghiệm vận hành máy FDM của kỹ sư CT3D.
So sánh chi phí vòng đời: rẻ lúc in chưa chắc rẻ lúc dùng
Giả sử anh/chị cần một vỏ hộp cảm biến đặt ngoài trời. In PLA rẻ nhất, nhưng dưới nắng, vỏ có thể biến dạng khi nhiệt độ bề mặt vượt 55–60°C – điều dễ xảy ra với vật màu tối phơi nắng trưa. Nếu phải in lại 2–3 lần, cộng thêm công tháo lắp và thời gian thiết bị ngừng hoạt động, tổng chi phí cao hơn in ASA ngay từ đầu.
Ngược lại, một đồ gá dùng trong xưởng mát, không chịu nhiệt, in ASA là lãng phí. Nguyên tắc tôi hay nói với khách: chọn vật liệu theo điều kiện làm việc xấu nhất của chi tiết, không theo đơn giá.
Với chi tiết cần cứng hơn nữa hoặc chịu tải cơ khí cao, anh/chị xem thêm giá in 3D sợi carbon và Nylon. Còn nếu đang cân nhắc giữa nhiều nhựa FDM, bài vật liệu in 3D FDM có bảng so sánh tổng thể.
Quy trình đặt in ABS/ASA tại CT3D – checklist
- Gửi file STL, STEP, OBJ hoặc 3MF qua website, Zalo hoặc email.
- Nêu rõ môi trường làm việc: nhiệt độ cao nhất, trong nhà hay ngoài trời, có tiếp xúc dầu, hóa chất không.
- Kỹ sư phân tích file, đề xuất hướng in, chia phần nếu mẫu dài, tính khối lượng thực tế.
- Báo giá kèm thời gian giao; nếu PLA hoặc PETG đáp ứng được, CT3D sẽ nói thẳng để anh/chị tiết kiệm.
- Xác nhận, sản xuất, kiểm tra kích thước các vị trí lắp.
- Giao tận nơi hoặc nhận tại xưởng; giao toàn quốc 1–3 ngày sau khi xong.
CT3D có hơn 12 năm kinh nghiệm in 3D và xưởng tại TP.HCM, Bình Dương cùng nhiều điểm tiếp nhận toàn quốc. Ví dụ chi tiết ABS đen công nghiệp, anh/chị xem tại dịch vụ in 3D công nghiệp nhựa ABS đen. Mức giá ABS/ASA trong bối cảnh toàn bộ bảng giá được tổng hợp tại bài giá in 3d; nếu so với PLA, xem giá in 3D PLA theo gram.
Câu hỏi thường gặp
Giá in 3D ABS bao nhiêu 1 gram?
Tại CT3D, giá in ABS tham khảo 2026 từ 1.000 đ/g, tính theo gram thực tế gồm support. Mặt bằng thị trường cho in chịu lực PETG/ABS/ASA khoảng 1.800–2.800 đ/g.
Giá in 3D ASA bao nhiêu?
Tại CT3D, ASA tham khảo từ 2.000 đ/g. ASA đắt hơn ABS vì nhựa đắt hơn và cần điều kiện in ổn định, đổi lại chịu UV, ngoài trời tốt.
ABS và ASA chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Cả hai hóa mềm ở khoảng 100°C. Khi làm việc liên tục, nên giữ dưới khoảng 80–90°C để chi tiết không biến dạng.
Có nên in ABS cho chi tiết ngoài trời không?
ABS dùng ngoài trời được trong thời gian ngắn hoặc khi được sơn phủ. Nếu đặt ngoài nắng lâu dài, ASA là lựa chọn tốt hơn vì không bị ngả vàng, giòn do UV.
Vì sao in ABS hay bị cong vênh?
ABS co ngót khi nguội từ khoảng 240°C. Cần buồng in kín, bàn in 90–110°C, tránh gió và thiết kế góc bo để hạn chế cong vênh.
Video thực tế từ xưởng CT3D
Xem video In 3D SLA giá tốt do CT3D thực hiện để hình dung rõ hơn quy trình và chất lượng sản phẩm. Xem thêm video tại kênh Chế Tạo Vlog – CT3D.
Liên hệ CT3D – gửi file, nhận báo giá nhanh
Anh/chị có file 3D, bản vẽ 2D, hình ảnh hay chỉ là ý tưởng đều có thể gửi cho CT3D. Kỹ sư sẽ kiểm tra file, tư vấn công nghệ, vật liệu và gửi báo giá kèm thời gian giao hàng.
- Email: [email protected] – [email protected]
- Hotline / Zalo: 0975 008 728 (Mr. Thái) – 0985 936 728 (Mr. Đăng)
- Trụ sở: Bình Dương.
- Xưởng tại TP.HCM: Linh Trung (Thủ Đức), Tam Bình (Thủ Đức), Quận 6 (cũ).
- Xưởng và điểm tiếp nhận khác: Cần Thơ, Đà Nẵng, Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng. Giao hàng toàn quốc.
- Website: ct3dgroup.com – in3d.edu.vn
CT3D – Thiết kế & tạo mẫu 3D: In 3D, Scan 3D, thiết kế ngược, làm khuôn silicon, sơn hoàn thiện, gia công CNC, thi công composite, cung cấp máy in 3D và nhựa in 3D.
Danh sách cửa hàng:
CT3D là đơn vị cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu tại TP.HCM và khu vực lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, đội ngũ CT3D sẽ tư vấn công nghệ và vật liệu phù hợp, đảm bảo sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí. Khách hàng tại TP.HCM và vùng lân cận có thể trao đổi trực tiếp, gửi file online và nhận sản phẩm thuận tiện, hỗ trợ cả đơn gấp lẫn dự án số lượng.
CT3D cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu, phục vụ khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Vĩnh Phúc…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Quy trình làm việc thuận tiện: bạn gửi file 3D hoặc mô tả ý tưởng qua online, đội ngũ CT3D tư vấn công nghệ – vật liệu, báo giá nhanh và giao hàng tận nơi tại Hà Nội. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, CT3D đều đáp ứng với sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí.