Trả lời nhanh: Năm 2026, giá in 3D FDM tại CT3D tính theo gram nhựa thực tế: PLA và PETG từ 650 đ/gram, ABS từ 1.000 đ/gram, ASA từ 2.000 đ/gram, nhựa sợi carbon từ 2.750 đ/gram. In Resin (SLA) thường đắt hơn FDM khoảng 1,5–2,5 lần. Trên thị trường TP.HCM, một mẫu resin cao dưới 5 cm có giá khoảng 150.000–400.000 đ. In 3D kim loại và in MJF/SLS được báo giá theo từng file. Giá phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: khối lượng nhựa, công nghệ in, vật liệu, thời gian máy chạy và mức hoàn thiện bề mặt.
Tôi làm sales kỹ thuật ở CT3D, mỗi ngày nhận vài chục câu hỏi giống nhau: “In cái này bao nhiêu tiền?”, “Sao chỗ này báo 200 nghìn mà chỗ kia báo 600 nghìn?”, “Tính theo gram hay theo cái?”. Bài này trả lời hết những câu đó bằng con số cụ thể, cách tính rõ ràng, để anh/chị tự ước lượng chi phí trước khi gửi file. Bài cũng là bài tổng hợp, dẫn sang các bài chi tiết về từng công nghệ: in 3D Resin SLA, in 3D kim loại SLM, in mô hình 3D theo yêu cầu và so sánh các công nghệ in 3D.
Mục lục
- Giá in 3D được tính như thế nào?
- Bảng giá in 3D FDM 2026 của CT3D theo vật liệu
- Mặt bằng giá in 3D trên thị trường theo kích thước mẫu
- Giá in 3D Resin SLA
- Giá in 3D MJF/SLS và in 3D kim loại
- Các chi phí phát sinh thường gặp
- Ví dụ tính giá thực tế
- 7 cách giảm chi phí in 3D mà vẫn đạt yêu cầu
- Quy trình báo giá tại CT3D
- Câu hỏi thường gặp
1. Giá in 3D được tính như thế nào?
Nhiều khách nghĩ in 3D giống in giấy, cứ tính theo kích thước là ra giá. Thực tế không phải vậy. Một mô hình cao 10 cm nhưng rỗng ruột có thể rẻ hơn một bánh răng 5 cm in đặc. Vì vậy xưởng in 3D chuyên nghiệp thường tính giá dựa trên các yếu tố sau.
1.1. Khối lượng vật liệu (gram)
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất với công nghệ FDM. Phần mềm cắt lớp (slicer) sẽ tính chính xác số gram nhựa cần dùng, gồm cả phần thân sản phẩm, phần đặc bên trong (infill) và phần chống đỡ (support). Sản phẩm càng to, càng đặc thì càng tốn nhựa và giá càng cao. Nếu chưa rõ infill là gì, anh/chị xem bài Infill là gì và ảnh hưởng thế nào đến chi phí, độ bền.
1.2. Công nghệ in
Mỗi công nghệ có chi phí máy và vật liệu khác nhau. FDM (đùn sợi nhựa) rẻ nhất. SLA/Resin (đóng rắn nhựa lỏng bằng tia UV) cho bề mặt mịn hơn nhưng vật liệu đắt hơn. MJF/SLS (thiêu kết bột nhựa PA12) dùng cho chi tiết kỹ thuật chịu lực. SLM (nung chảy bột kim loại bằng laser) là công nghệ đắt nhất vì máy và bột kim loại đều có giá cao.
1.3. Loại vật liệu
Cùng công nghệ FDM nhưng giá nhựa chênh lệch khá nhiều. Theo bảng giá vật liệu thô một số đơn vị công bố tháng 4/2026, sợi PLA khoảng 250.000 đ/kg, PETG khoảng 320.000 đ/kg, ABS khoảng 350.000 đ/kg, Nylon (PA) khoảng 900.000 đ/kg. Nhựa sợi carbon và nhựa kỹ thuật còn đắt hơn nhiều. Giá nhựa thô cao thì giá dịch vụ cũng cao theo.
1.4. Thời gian máy chạy
Một mẫu in có thể chạy 30 phút, cũng có thể chạy 3 ngày liên tục. Máy chạy càng lâu thì chi phí khấu hao, điện và công giám sát càng tăng. Các đơn vị trên thị trường thường tính khấu hao máy trong khoảng 30.000–150.000 đ/giờ, tùy loại máy. In lớp mỏng (0,08–0,12 mm) cho bề mặt đẹp nhưng thời gian in có thể gấp 2–3 lần so với lớp 0,2 mm.
1.5. Độ phức tạp và hậu xử lý
Mẫu có nhiều phần nhô ra (overhang) cần nhiều support, tốn thêm nhựa và công gỡ. Nếu khách cần chà nhám, sơn màu, xi mạ hoặc lắp ráp thì phần này tính riêng. Xem thêm Support trong in 3D là gì và các bước hậu xử lý sản phẩm in 3D.
Tóm lại: Giá in 3D = (Khối lượng vật liệu × Đơn giá vật liệu) + Chi phí thời gian máy + Chi phí hậu xử lý + Phụ phí (nếu có: gấp, dựng file, giao hàng).

2. Bảng giá in 3D FDM 2026 tại CT3D theo vật liệu
Dưới đây là bảng giá tham khảo CT3D đang áp dụng cho dịch vụ in 3D FDM. Giá tính theo số gram nhựa thực tế phần mềm cắt lớp đo được.
| Vật liệu | Đơn giá tham khảo | Đặc điểm | Nên dùng cho |
|---|---|---|---|
| PLA | Từ 650 đ/gram | Dễ in, bề mặt đẹp, nhiều màu | Mô hình trưng bày, mẫu thử hình dáng, đồ án sinh viên |
| PETG | Từ 650 đ/gram | Dẻo dai, chịu nước tốt hơn PLA | Vỏ hộp, chi tiết dùng ngoài trời mức nhẹ, chi tiết cần độ dẻo |
| ABS | Từ 1.000 đ/gram | Chịu va đập, chịu nhiệt khá, có thể chà nhám, sơn, xi | Vỏ thiết bị, chi tiết lắp ráp, mẫu kỹ thuật |
| ASA | Từ 2.000 đ/gram | Chống tia UV, bền màu ngoài trời | Chi tiết ngoài trời, linh kiện ô tô, bảng hiệu |
| Nhựa sợi carbon (Carbon Fiber) | Từ 2.750 đ/gram | Cứng, nhẹ, ít cong vênh | Đồ gá (jig, fixture), chi tiết chịu lực, drone |
Lưu ý theo quy mô đơn hàng:
- Sản phẩm dưới 50 gram: áp dụng mức giá đơn hàng tối thiểu.
- Từ 50 đến 500 gram: tính theo gram và loại vật liệu.
- Trên 500 gram hoặc in số lượng: báo giá theo dự án, đơn giá mỗi sản phẩm sẽ giảm.
Bảng giá chi tiết hơn theo từng vật liệu có tại bài Giá in 3D FDM mới nhất 2026 trên in3d.edu.vn.
3. Mặt bằng giá in 3D trên thị trường theo kích thước mẫu
Nhiều khách chưa có file nên chưa biết mẫu nặng bao nhiêu gram. Khi đó, anh/chị có thể ước lượng theo kích thước. Bảng dưới tổng hợp mức giá các xưởng in 3D tại TP.HCM công bố công khai trong năm 2026. Đây là mặt bằng giá thị trường để tham khảo, không phải bảng giá của CT3D.
| Kích thước mẫu (chiều lớn nhất) | In FDM (PLA/PETG) | In Resin SLA tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Dưới 5 cm | Từ khoảng 80.000 đ | 150.000 – 400.000 đ |
| 5 – 10 cm | 300.000 – 700.000 đ | 300.000 – 1.200.000 đ |
| 10 – 15 cm | 300.000 – 1.500.000 đ | 800.000 – 2.500.000 đ |
| 15 – 20 cm | 800.000 – 2.000.000 đ | 1.500.000 – 3.500.000 đ |
| 20 – 30 cm | 1 – 4 triệu đ | 3 – 7 triệu đ |
| Trên 30 cm | 3 – 15 triệu đ (tới 50 cm) | Báo giá theo file |
Nguồn tổng hợp: bảng giá công khai của các xưởng in 3D tại TP.HCM, cập nhật tháng 4–10/2026. Khoảng giá rộng vì phụ thuộc độ đặc, độ dày lớp và độ phức tạp của mẫu.
Một số xưởng khác tính giá FDM trọn gói theo gram, gồm cả công máy: in tiêu chuẩn PLA/PETG lớp 0,2 mm khoảng 1.200–1.800 đ/gram, in chịu lực (PETG/ABS/ASA, độ đặc 30–50%) khoảng 1.800–2.800 đ/gram, in độ nét cao lớp 0,08–0,12 mm khoảng 3.000–5.000 đ/gram, đơn tối thiểu khoảng 70.000 đ. Vì vậy khi so sánh báo giá, anh/chị nên hỏi rõ giá đó đã gồm những gì.
4. Giá in 3D Resin SLA
In Resin cho bề mặt mịn, chi tiết sắc nét tới 0,05 mm, nên được dùng nhiều cho tượng, figure, trang sức, nha khoa và mẫu sản phẩm cần thẩm mỹ cao. Đổi lại, vật liệu resin đắt hơn sợi nhựa FDM: giá resin trên thị trường khoảng 0,8–3 triệu đ/kg tùy loại. Tính chung, in SLA thường đắt hơn FDM khoảng 1,5–2,5 lần cho cùng một mẫu.
Với resin kỹ thuật, giá sẽ cộng thêm so với resin tiêu chuẩn. Mặt bằng thị trường năm 2026 như sau:
| Loại resin | Mức cộng thêm so với resin tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Resin chịu lực (Tough, ABS-like) | +30% đến +50% | Chi tiết lắp ghép, ngàm, khớp |
| Resin trong suốt (Clear) | +40% đến +70% | Đèn, ống dẫn, mẫu kiểm tra dòng chảy |
| Resin chịu nhiệt (High Temp) | +60% đến +100% | Chi tiết gần nguồn nhiệt, khuôn thử |
| Resin y tế, an toàn thực phẩm | +100% đến +200% | Nha khoa, thiết bị y tế mẫu |
CT3D có máy in resin khổ lớn tới 800 × 800 × 500 mm, in được tượng và mô hình cao 1 m mà không cần cắt ghép nhiều. Chi tiết về vật liệu, độ mịn và cách chọn resin có trong bài In 3D Resin SLA theo yêu cầu.
5. Giá in 3D MJF/SLS và in 3D kim loại
5.1. In MJF/SLS nhựa PA12
MJF và SLS dùng bột nhựa PA12 (Nylon 12), không cần support, in được chi tiết phức tạp, lắp ráp sẵn và chịu lực tốt. Độ chính xác khoảng ±0,05 mm. Giá thường được tính theo thể tích chi tiết (cm³) và chiều cao xếp mẻ trong buồng in. Nhiều chi tiết nhỏ xếp chung một mẻ sẽ rẻ hơn nhiều so với in lẻ từng cái. Vì cách tính phụ thuộc file và số lượng, các xưởng trên thị trường thường không công bố bảng giá cố định mà báo giá theo từng file.
5.2. In 3D kim loại SLM
In kim loại SLM dùng laser nung chảy bột kim loại như inox 316L, nhôm AlSi10Mg, titan Ti6Al4V, đồng, Inconel. Tại CT3D, độ chính xác đạt khoảng ±0,02 mm, khổ in 250 × 250 × 300 mm. Giá in kim loại phụ thuộc vào:
- Loại bột kim loại (titan và Inconel đắt hơn inox, nhôm).
- Thể tích và khối lượng chi tiết.
- Chiều cao in (quyết định thời gian máy chạy).
- Độ phức tạp, lượng support phải cắt bỏ.
- Hậu xử lý: ủ khử ứng suất, gia công CNC bề mặt lắp ghép, đánh bóng, phun bi, mạ.
Thị trường chưa có bảng giá in kim loại công khai, thống nhất, vì mỗi chi tiết khác nhau rất nhiều. Bù lại, in nhiều chi tiết trong cùng một mẻ sẽ giảm đơn giá rõ rệt. Xem bài In 3D kim loại SLM theo yêu cầu để biết khi nào nên in kim loại thay vì gia công CNC.
6. Các chi phí phát sinh thường gặp
Khi nhận báo giá, anh/chị nên kiểm tra xem các khoản sau đã được tính chưa, để tránh bất ngờ lúc thanh toán:
- Dựng file 3D: nếu chỉ có ảnh, bản vẽ tay hoặc mẫu thật. Mặt bằng thị trường từ khoảng 200.000 đ/mẫu đơn giản. Mẫu phức tạp, tượng, nhân vật tính theo độ khó. Với mẫu thật, CT3D có dịch vụ scan 3D và thiết kế ngược để ra file chính xác.
- Sửa file lỗi: file STL bị hở lưới, thành quá mỏng, sai tỉ lệ. Xem File STL là gì.
- Hậu xử lý: chà nhám, sơn lót, sơn màu, xi mạ. Thị trường: sơn 1 màu khoảng 200.000–500.000 đ/mẫu, sơn airbrush nhiều màu khoảng 600.000 – 2 triệu đ/mẫu.
- Phụ phí làm gấp: nhiều xưởng cộng 30% nếu cần trong 3–4 ngày, cộng 50% nếu cần trong 1–2 ngày.
- Đóng gói và vận chuyển: mẫu lớn, mẫu dễ vỡ cần đóng thùng gỗ hoặc xốp.

7. Ví dụ tính giá thực tế
Để anh/chị dễ hình dung, tôi lấy 3 ví dụ điển hình. Con số chỉ để minh họa cách tính, giá chính xác cần dựa trên file.
Ví dụ 1: Vỏ hộp điện tử in PETG
Vỏ hộp 120 × 80 × 40 mm, thành dày 2 mm, infill 20%. Phần mềm cắt lớp tính ra khoảng 90 gram nhựa gồm cả support. Chi phí vật liệu theo bảng: 90 × 650 = 58.500 đ. Vì dưới mức đơn tối thiểu nên khách trả theo mức tối thiểu. Nếu khách in 20 cái, xưởng xếp nhiều cái trên một bàn in, đơn giá mỗi cái sẽ thấp hơn nhiều so với in lẻ.
Ví dụ 2: Đồ gá kiểm tra in ABS cho nhà máy
Đồ gá nặng khoảng 350 gram, cần chịu va đập và nhiệt độ xưởng. Chọn ABS: 350 × 1.000 = 350.000 đ tiền vật liệu. Nếu cần cứng hơn, ít cong vênh, chuyển sang nhựa sợi carbon: 350 × 2.750 = 962.500 đ. Khách sẽ cân nhắc giữa chi phí và độ bền cần thiết. Thường với đồ gá dùng hàng ngày trên chuyền, sợi carbon đáng tiền hơn vì ít phải làm lại.
Ví dụ 3: Tượng trưng bày cao 25 cm
Khách cần tượng mặt mịn để sơn màu. Nếu in FDM, mẫu cần chà nhám nhiều, tốn công. Nếu in Resin SLA, bề mặt mịn ngay sau in, sơn đẹp hơn. Theo mặt bằng thị trường, tượng resin 20–30 cm khoảng 3–7 triệu đ chưa sơn. Với tượng lớn hơn hoặc cần làm nhiều bản, CT3D thường tư vấn in 1 mẫu gốc rồi làm khuôn silicon để đúc resin hoặc composite, đơn giá mỗi bản sẽ giảm mạnh.
8. 7 cách giảm chi phí in 3D mà vẫn đạt yêu cầu
- Chọn đúng công nghệ cho đúng mục đích. Mẫu thử hình dáng thì dùng FDM PLA là đủ. Chỉ dùng resin khi cần bề mặt mịn hoặc chi tiết nhỏ.
- Giảm infill. Mô hình trưng bày chỉ cần infill 10–15%. Chi tiết chịu lực mới cần 40–100%.
- Làm rỗng mẫu resin. Tượng resin lớn nên làm rỗng, thành dày 2–3 mm, có lỗ thoát resin. Tiết kiệm được nhiều vật liệu.
- Xoay hướng in hợp lý. Hướng in đúng giúp giảm support, giảm thời gian in và tăng độ bền theo chiều cần chịu lực.
- Gom đơn. In 10 chi tiết một lần rẻ hơn in 10 lần mỗi lần 1 chi tiết, nhất là với MJF và kim loại.
- Đặt sớm, tránh làm gấp. Đơn hàng có thời gian 5–7 ngày thường không phải chịu phụ phí.
- Cân nhắc làm khuôn khi số lượng lớn. Từ vài chục sản phẩm trở lên, in 1 mẫu gốc rồi đúc silicon hoặc gia công CNC có thể rẻ hơn in từng cái.
9. Quy trình báo giá in 3D tại CT3D
- Gửi file: STL, STEP, OBJ, 3MF qua email hoặc Zalo. Chưa có file thì gửi ảnh, bản vẽ, kích thước hoặc mẫu thật.
- Nêu yêu cầu: mục đích sử dụng (trưng bày, lắp ráp, chịu lực, ngoài trời), vật liệu mong muốn, số lượng, màu sắc, có cần sơn không, ngày cần hàng.
- Kỹ sư kiểm tra file: sửa lỗi lưới, kiểm tra độ dày thành, tính khối lượng và thời gian in.
- Gửi báo giá: ghi rõ công nghệ, vật liệu, đơn giá, chi phí hậu xử lý và thời gian giao.
- Sản xuất: khách xác nhận, xưởng tiến hành in, gỡ support, hoàn thiện.
- Giao hàng: nhận tại xưởng hoặc giao toàn quốc qua Viettel Post, Giao Hàng Tiết Kiệm, Bưu điện, hoặc đường bay cho đơn gấp.
CT3D có hơn 12 năm làm in 3D, scan 3D và tạo mẫu. Hệ thống xưởng ở Bình Dương, TP.HCM (Linh Trung, Tam Bình, Quận 6 cũ), Cần Thơ, Đà Nẵng, Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng giúp khách ở nhiều tỉnh gửi mẫu và nhận hàng nhanh. Khách ở TP.HCM có thể tham khảo thêm in 3D theo yêu cầu tại TP.HCM, khách miền Bắc xem in 3D theo yêu cầu tại Hà Nội.
Checklist so sánh báo giá in 3D giữa các xưởng
Khi nhận nhiều báo giá, anh/chị đừng chỉ nhìn con số cuối cùng. Hãy đặt các báo giá cạnh nhau và kiểm tra từng dòng dưới đây. Đây là cách các phòng mua hàng của nhà máy vẫn làm khi chọn nhà cung cấp in 3D.
- Công nghệ in: FDM, Resin, MJF hay kim loại? Hai báo giá khác công nghệ thì không so sánh trực tiếp được.
- Vật liệu cụ thể: PLA thường hay PLA+? ABS thường hay ABS kỹ thuật? Resin tiêu chuẩn hay Tough?
- Độ dày lớp in: 0,1 mm, 0,2 mm hay 0,3 mm. Lớp càng mỏng càng đẹp nhưng càng lâu.
- Infill và độ dày thành: 10% hay 50%? Thành 2 vòng hay 4 vòng? Ảnh hưởng trực tiếp tới độ bền.
- Hậu xử lý: đã gồm gỡ support, chà nhám, sơn chưa?
- Thời gian giao: bao nhiêu ngày, có cam kết không?
- Vận chuyển và VAT: giá đã gồm phí giao hàng, hóa đơn VAT chưa?
- Chính sách in lại: nếu sản phẩm lỗi do in thì xử lý thế nào?
Báo giá của CT3D luôn ghi rõ các thông số trên để khách dễ đối chiếu và duyệt nội bộ.
10. Câu hỏi thường gặp về giá in 3D
In 3D bao nhiêu tiền một gram?
Với FDM tại CT3D: PLA và PETG từ 650 đ/gram, ABS từ 1.000 đ/gram, ASA từ 2.000 đ/gram, nhựa sợi carbon từ 2.750 đ/gram. Một số xưởng khác tính giá trọn gói gồm công máy, khoảng 1.200–5.000 đ/gram tùy độ nét.
In 3D tính theo gram hay theo sản phẩm?
FDM chủ yếu tính theo gram kết hợp thời gian in. Resin thường báo theo sản phẩm. MJF/SLS và kim loại tính theo thể tích và mẻ in. Sản phẩm đơn giản, số lượng ít có thể báo trọn gói theo cái cho dễ hiểu.
Vì sao cùng một mẫu mà các xưởng báo giá khác nhau?
Do khác công nghệ, vật liệu, độ dày lớp, infill và việc giá có gồm hậu xử lý, giao hàng hay không. Khi so sánh, hãy yêu cầu các bên ghi rõ thông số in.
In 3D Resin có đắt hơn FDM không?
Có. Thường đắt hơn khoảng 1,5–2,5 lần cho cùng mẫu, nhưng bề mặt mịn hơn nhiều, ít tốn công chà nhám.
Giá in 3D kim loại là bao nhiêu?
In kim loại được báo giá theo từng file vì phụ thuộc loại bột, thể tích, chiều cao in và hậu xử lý. Gửi file STEP để có báo giá chính xác.
In số lượng nhiều có được giảm giá không?
Có. Mặt bằng thị trường năm 2026: 10–30 cái giảm khoảng 10–15%, 30–100 cái giảm khoảng 20–25%, trên 100 cái giảm khoảng 25–35%. CT3D báo giá riêng cho từng dự án số lượng.
Bao lâu thì nhận được hàng?
Mẫu nhỏ FDM có file sẵn thường 1–3 ngày. Mẫu cần dựng file 3–7 ngày. Mẫu có sơn hoàn thiện 7–14 ngày. Giao hàng toàn quốc thường thêm 1–3 ngày.
Bài viết chuyên sâu cùng chủ đề
Đọc thêm các bài phân tích kỹ thuật chi tiết từ đội ngũ CT3D:
- Giá in 3D nhựa PLA theo gram 2026: từ 650 đ/g, cách tính và mẹo giảm giá
- Giá in 3D ABS và ASA 2026: từ 1.000 đ/g, chịu nhiệt, dùng ngoài trời
- Giá in 3D PETG 2026: từ 650 đ/g, dai hơn PLA, so sánh PLA và ABS
- Giá in 3D sợi carbon và Nylon 2026: từ 2.750 đ/g, chi tiết chịu lực, đồ gá
- Giá in 3D tại TP.HCM 2026: bảng giá, thời gian giao, 3 xưởng Thủ Đức – Quận 6
- Giá in 3D Bình Dương, Đồng Nai cho doanh nghiệp KCN: từ 650 đ/g, giao nhanh
- Giá in 3D Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương 2026: từ 650 đ/g, giao 1–3 ngày
- Thời gian in 3D bao lâu & chi phí giờ máy: 5 yếu tố quyết định giá in
- Giá dựng file 3D để in 2026: từ ảnh, bản vẽ 2D, scan – từ ~200.000 đ
- In 3D số lượng lớn & sản xuất loạt nhỏ: chiết khấu tới 35%, điểm hòa vốn
Video thực tế từ xưởng CT3D
Xem video Sản phẩm in 3D SLA resin công nghiệp do CT3D thực hiện để hình dung rõ hơn quy trình và chất lượng sản phẩm. Xem thêm video tại kênh Chế Tạo Vlog – CT3D.
Liên hệ CT3D – gửi file, nhận báo giá nhanh
Anh/chị có file 3D, bản vẽ 2D, hình ảnh hay chỉ là ý tưởng đều có thể gửi cho CT3D. Kỹ sư sẽ kiểm tra file, tư vấn công nghệ, vật liệu và gửi báo giá kèm thời gian giao hàng.
- Email: [email protected] – [email protected]
- Hotline / Zalo: 0975 008 728 (Mr. Thái) – 0985 936 728 (Mr. Đăng)
- Trụ sở: Bình Dương.
- Xưởng tại TP.HCM: Linh Trung (Thủ Đức), Tam Bình (Thủ Đức), Quận 6 (cũ).
- Xưởng và điểm tiếp nhận khác: Cần Thơ, Đà Nẵng, Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng. Giao hàng toàn quốc.
- Website: ct3dgroup.com – in3d.edu.vn
CT3D – Thiết kế & tạo mẫu 3D: In 3D, Scan 3D, thiết kế ngược, làm khuôn silicon, sơn hoàn thiện, gia công CNC, thi công composite, cung cấp máy in 3D và nhựa in 3D.
Danh sách cửa hàng:
CT3D là đơn vị cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu tại TP.HCM và khu vực lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, đội ngũ CT3D sẽ tư vấn công nghệ và vật liệu phù hợp, đảm bảo sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí. Khách hàng tại TP.HCM và vùng lân cận có thể trao đổi trực tiếp, gửi file online và nhận sản phẩm thuận tiện, hỗ trợ cả đơn gấp lẫn dự án số lượng.
CT3D cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu, phục vụ khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Vĩnh Phúc…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Quy trình làm việc thuận tiện: bạn gửi file 3D hoặc mô tả ý tưởng qua online, đội ngũ CT3D tư vấn công nghệ – vật liệu, báo giá nhanh và giao hàng tận nơi tại Hà Nội. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, CT3D đều đáp ứng với sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí.