Trả lời nhanh: In 3D kim loại SLM (Selective Laser Melting) dùng tia laser nung chảy hoàn toàn từng lớp bột kim loại mỏng để tạo chi tiết kim loại đặc, dùng được như chi tiết đúc hoặc gia công CNC. Tại CT3D, in SLM đạt độ chính xác khoảng ±0,02 mm, độ nhám bề mặt sau in khoảng 6–10 µm, khổ in 250 × 250 × 300 mm (ghép module được cho chi tiết lớn hơn). Vật liệu phổ biến: inox 316L, nhôm AlSi10Mg, titan Ti6Al4V, đồng, Inconel, CoCr, thép 17-4PH. Độ bền kéo tương đương hoặc cao hơn kim loại đúc 10–15%. Giá được báo theo từng file, phụ thuộc loại bột, thể tích, chiều cao in và mức hậu xử lý.
Mấy năm gần đây, câu hỏi tôi nhận nhiều nhất từ các kỹ sư nhà máy là: “Chi tiết này CNC không được, đúc thì phải làm khuôn, số lượng chỉ vài cái, có cách nào khác không?”. Câu trả lời thường là in 3D kim loại. Bài viết này giải thích in 3D kim loại SLM theo cách dễ hiểu nhất: nó là gì, in được vật liệu gì, chính xác tới đâu, giá tính ra sao và khi nào nên dùng thay cho CNC hay đúc. Đây là bài trong cụm bài về in 3D của CT3D, xem tổng quan chi phí tại bảng giá in 3D 2026 và so sánh công nghệ tại FDM, SLA, MJF/SLS, SLM khác nhau thế nào.
1. In 3D kim loại SLM là gì?
SLM là viết tắt của Selective Laser Melting, tạm dịch là “nung chảy chọn lọc bằng laser”. Máy SLM hoạt động theo nguyên lý khá đơn giản:
- Máy rải một lớp bột kim loại rất mỏng (vài chục micron) lên bàn in.
- Tia laser công suất cao quét theo đúng hình dạng mặt cắt của chi tiết, làm bột tại đó nóng chảy hoàn toàn và đông đặc lại.
- Bàn in hạ xuống một lớp, máy rải lớp bột mới, laser quét tiếp.
- Lặp lại hàng nghìn lớp cho đến khi xong chi tiết. Toàn bộ quá trình diễn ra trong buồng khí trơ (argon hoặc nitơ) để kim loại không bị oxy hóa.
Vì bột được nung chảy hoàn toàn chứ không chỉ dính vào nhau, chi tiết SLM gần như đặc 100%, có cơ tính tương đương hoặc tốt hơn chi tiết đúc. Một số tài liệu gọi công nghệ tương tự là DMLS (Direct Metal Laser Sintering). Với khách hàng, hai tên này gần như dùng thay thế cho nhau.

2. Thông số kỹ thuật in 3D kim loại tại CT3D
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ | SLM (nung chảy bột kim loại bằng laser), máy tiêu chuẩn Đức |
| Độ chính xác | Khoảng ±0,02 mm |
| Độ nhám bề mặt sau in | Khoảng 6 – 10 µm |
| Khổ in | 250 × 250 × 300 mm, ghép module cho chi tiết lớn hơn |
| Độ bền kéo | Tương đương hoặc cao hơn kim loại đúc khoảng 10 – 15% |
| Số lượng | Từ 1 chi tiết |
| Hậu xử lý | Ủ khử ứng suất, cắt đế, gia công CNC bề mặt lắp ghép, phun bi, đánh bóng, mạ |
Nguồn: thông số dịch vụ in 3D kim loại của CT3D công bố tại in3d.edu.vn.
3. Vật liệu in 3D kim loại phổ biến
CT3D có thể in hơn 20 mác kim loại khác nhau. Dưới đây là nhóm vật liệu khách hỏi nhiều nhất và cách chọn.
3.1. Inox 316L
Thép không gỉ chống ăn mòn tốt, dễ hàn, dễ đánh bóng. Dùng cho chi tiết thiết bị thực phẩm, hóa chất, hàng hải, đồ gá, chi tiết trang trí cao cấp. Đây là vật liệu “mặc định” khi khách cần chi tiết kim loại bền mà chưa có yêu cầu đặc biệt. Ngoài 316L còn có 304L, 316Ti, 420 và 17-4PH (thép không gỉ hóa bền, cứng hơn, dùng cho chi tiết chịu lực).
3.2. Nhôm AlSi10Mg
Nhẹ, tản nhiệt tốt, cơ tính tốt sau xử lý nhiệt. Dùng cho vỏ thiết bị, tấm tản nhiệt có kênh làm mát phức tạp, chi tiết drone, ô tô, linh kiện cần giảm khối lượng. Ngoài ra có AlSi12, AlSi7Mg và hợp kim nhôm cường độ cao Scalmalloy.
3.3. Titan Ti6Al4V
Tỉ lệ bền trên khối lượng rất cao, chống ăn mòn tốt, tương thích sinh học. Dùng trong y tế (cấy ghép, dụng cụ), hàng không, xe đua, đồ thể thao cao cấp. Ngoài ra có Ti Grade 2 và Ti6Al7Nb.
3.4. Đồng và hợp kim đồng
Đồng nguyên chất (Cu), CuCrZr, CuNiSiCr dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt. Dùng cho điện cực, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết làm mát khuôn.
3.5. Thép công cụ và thép khuôn
Maraging 18Ni300, H13, M2, D2. Dùng làm lõi khuôn, insert khuôn ép nhựa có kênh làm mát bám theo bề mặt (conformal cooling) giúp rút ngắn chu kỳ ép, dụng cụ cắt, chi tiết chịu mài mòn.
3.6. Siêu hợp kim chịu nhiệt
Inconel 625, Inconel 718, Hastelloy X, C-22, C-276. Chịu nhiệt độ rất cao và môi trường ăn mòn mạnh, dùng cho tua-bin, buồng đốt, chi tiết lò, thiết bị hóa chất.
3.7. Coban – Crom và các kim loại đặc biệt
CoCr, CoCrMo, CoCrW dùng trong nha khoa và y tế. Ngoài ra còn có Wolfram (W), Molypden (Mo) và hợp kim magie AZ91D, WE43 cho các ứng dụng đặc thù.
4. Giá in 3D kim loại được tính thế nào?
Đây là câu hỏi số một. Khác với in nhựa FDM có thể tính theo gram, in kim loại gần như luôn được báo giá theo từng file. Trên thị trường Việt Nam hiện chưa có bảng giá in kim loại công khai, thống nhất, vì hai chi tiết cùng khối lượng có thể chênh giá nhiều lần. Các yếu tố quyết định giá gồm:
- Loại bột kim loại: inox 316L và nhôm AlSi10Mg thuộc nhóm phổ biến, giá dễ chịu hơn. Titan, Inconel, đồng và hợp kim đặc biệt đắt hơn đáng kể.
- Thể tích và khối lượng chi tiết: càng nhiều kim loại thì càng tốn bột và thời gian laser quét.
- Chiều cao in: máy in theo lớp, chi tiết càng cao càng nhiều lớp, thời gian máy càng dài. Đặt chi tiết nằm thấp thường rẻ hơn đặt đứng.
- Support và độ phức tạp: chi tiết nhiều mặt nghiêng, phần treo cần nhiều support, tốn thêm bột và công cắt.
- Hậu xử lý: ủ khử ứng suất, cắt khỏi đế bằng cắt dây, CNC các bề mặt lắp ghép, phun bi, đánh bóng gương, mạ.
- Số lượng và cách xếp mẻ: in nhiều chi tiết trong cùng một mẻ giúp chia sẻ thời gian máy và chi phí chuẩn bị, đơn giá mỗi chi tiết giảm rõ rệt.
- Thời gian giao hàng: đơn gấp phải chen mẻ riêng sẽ có phụ phí.
Để có báo giá chính xác nhất, anh/chị nên gửi file STEP (thay vì STL), kèm bản vẽ 2D ghi rõ các bề mặt cần dung sai chặt, độ nhám yêu cầu và vật liệu.
5. In 3D kim loại hay gia công CNC, đúc?
In kim loại không thay thế hoàn toàn CNC hay đúc. Mỗi phương pháp có vùng mạnh riêng. Bảng sau giúp anh/chị chọn nhanh:
| Tiêu chí | In 3D kim loại SLM | Gia công CNC | Đúc |
|---|---|---|---|
| Số lượng phù hợp | 1 – vài trăm chi tiết | 1 – hàng nghìn | Hàng trăm – hàng chục nghìn |
| Hình dạng phức tạp, kênh rỗng bên trong | Rất tốt | Hạn chế (dao không vào được) | Được nhưng khuôn phức tạp, đắt |
| Cần làm khuôn | Không | Không | Có |
| Phế liệu | Rất ít, bột thừa tái sử dụng | Nhiều (phôi bị cắt bỏ) | Trung bình |
| Độ chính xác bề mặt lắp | ±0,02 mm, thường CNC lại bề mặt lắp | Rất cao | Thấp hơn, cần gia công lại |
| Thời gian ra mẫu đầu | Vài ngày | Vài ngày | Vài tuần (làm khuôn) |
Theo số liệu CT3D công bố, so với cách làm truyền thống, in kim loại giúp giảm phế liệu tới 90% và giảm chi phí nhập khẩu phụ tùng tới 40% trong nhiều trường hợp. Hiệu quả rõ nhất khi chi tiết phức tạp, số lượng ít, hoặc phụ tùng đã ngừng sản xuất. Xem thêm bài phân biệt CNC và in 3D trong sản xuất.
Thực tế, cách làm tốt nhất thường là kết hợp: in SLM để tạo hình dạng phức tạp, sau đó CNC lại các bề mặt lắp ghép, lỗ ren, mặt bích để đạt dung sai chặt nhất. CT3D làm được cả hai bước trong cùng một quy trình.
6. Ứng dụng thực tế của in 3D kim loại
6.1. Phụ tùng thay thế, phụ tùng ngừng sản xuất
Nhà máy có máy móc cũ, phụ tùng hỏng mà hãng không còn bán. Quy trình: scan 3D chi tiết hỏng, thiết kế ngược ra file CAD, sửa phần mòn, in kim loại, CNC bề mặt lắp. Máy chạy lại sau vài ngày thay vì chờ nhập khẩu hàng tháng.
6.2. Khuôn ép nhựa có kênh làm mát conformal
Kênh làm mát chạy song song bề mặt lòng khuôn giúp làm nguội đều, giảm cong vênh và rút ngắn chu kỳ ép. Kiểu kênh này không khoan được bằng CNC, chỉ in kim loại mới làm được.
6.3. Đồ gá, jig, fixture kim loại
Đồ gá phức tạp, nhẹ, có thể tích hợp kênh hút chân không, ống dẫn khí bên trong.
6.4. Linh kiện nhẹ cho ô tô, drone, thiết bị
Thiết kế dạng lưới (lattice) hoặc tối ưu hình học (topology optimization) giảm khối lượng mà vẫn đủ bền. Nhôm AlSi10Mg và titan là lựa chọn phổ biến.
6.5. Y tế, nha khoa
Khung răng CoCr, dụng cụ phẫu thuật, mẫu cấy ghép titan theo dữ liệu CT của bệnh nhân.
6.6. Trang sức, mỹ nghệ, quà tặng cao cấp
Chi tiết inox, đồng, titan có hoa văn phức tạp, logo nổi, cúp kim loại theo yêu cầu. Kết hợp với dịch vụ sản xuất cúp 3D của CT3D cho các giải thưởng, sự kiện.
7. Hướng dẫn thiết kế chi tiết để in kim loại tốt hơn, rẻ hơn
- Độ dày thành tối thiểu: khoảng 0,4–1 mm tùy vật liệu và chiều cao thành. Thành quá mỏng dễ cong.
- Góc nghiêng tự đỡ: mặt nghiêng lớn hơn khoảng 45° so với mặt phẳng ngang thường không cần support. Thiết kế góc nghiêng hợp lý giúp giảm support, giảm giá.
- Lỗ ngang: lỗ tròn nằm ngang đường kính nhỏ (khoảng dưới 8 mm) có thể tự đỡ. Lỗ lớn hơn nên thiết kế dạng giọt nước hoặc chấp nhận support.
- Kênh rỗng bên trong: phải có lỗ thoát để lấy bột thừa ra.
- Chừa lượng dư gia công: bề mặt cần CNC lại nên chừa 0,3–0,5 mm.
- Gửi file STEP: giữ được hình học chính xác, kỹ sư dễ đánh giá và lập trình CNC hậu xử lý.
Nếu chưa chắc thiết kế của mình in được hay không, anh/chị cứ gửi file. Kỹ sư CT3D sẽ góp ý chỉnh sửa trước khi in, tránh in hỏng tốn tiền.

8. Quy trình in 3D kim loại tại CT3D
- Tiếp nhận: file STEP/STL, bản vẽ 2D, mẫu thật hoặc chi tiết hỏng.
- Đánh giá kỹ thuật: chọn vật liệu, kiểm tra khả năng in, đề xuất chỉnh sửa thiết kế nếu cần.
- Báo giá: ghi rõ vật liệu, số lượng, hậu xử lý, dung sai cam kết, thời gian giao.
- Chuẩn bị in: xoay hướng tối ưu, dựng support, xếp mẻ cùng các chi tiết khác để tối ưu chi phí.
- In SLM trong môi trường khí trơ.
- Ủ khử ứng suất ngay sau in để chi tiết không cong vênh khi tách đế.
- Tách đế, cắt support, phun bi làm sạch.
- Gia công hoàn thiện: CNC bề mặt lắp, taro ren, đánh bóng, mạ theo yêu cầu.
- Kiểm tra: đo kích thước, có thể scan 3D so sánh với file gốc. Với chi tiết quan trọng có thể kiểm tra không phá hủy.
- Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
9. Vì sao doanh nghiệp chọn CT3D để in 3D kim loại?
- Hơn 12 năm trong lĩnh vực in 3D, scan 3D và tạo mẫu.
- Độ chính xác ±0,02 mm, máy SLM tiêu chuẩn Đức, hơn 20 mác vật liệu.
- Trọn gói một đầu mối: scan 3D, thiết kế ngược, in kim loại, gia công CNC, kiểm tra 3D. Khách không phải làm việc với nhiều bên.
- Nhận đơn từ 1 chi tiết, phù hợp cả R&D lẫn bảo trì nhà máy.
- Mạng lưới xưởng rộng: Bình Dương, TP.HCM (Linh Trung, Tam Bình, Quận 6 cũ), Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cần Thơ, Đà Nẵng, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng. Gần các khu công nghiệp lớn như VSIP, Mỹ Phước, Biên Hòa, Long Thành, Phú Mỹ.
Tài liệu chuyên sâu theo từng vật liệu: in 3D inox 316L, in 3D titan, in 3D nhôm AlSi10Mg.
5 hiểu lầm thường gặp về in 3D kim loại
Trong quá trình tư vấn, tôi gặp khá nhiều hiểu lầm khiến khách hoặc kỳ vọng quá cao, hoặc bỏ qua một giải pháp rất phù hợp. Dưới đây là 5 hiểu lầm phổ biến nhất.
Hiểu lầm 1: “In kim loại là in nhựa rồi sơn màu kim loại”
Không phải. In SLM tạo ra chi tiết kim loại thật, đặc, có thể hàn, gia công, xử lý nhiệt như kim loại thông thường. Nếu khách chỉ cần mẫu trưng bày có vẻ ngoài kim loại thì in nhựa rồi sơn giả kim loại hoặc xi mạ sẽ rẻ hơn rất nhiều.
Hiểu lầm 2: “In kim loại thì bề mặt bóng đẹp ngay”
Bề mặt sau in có độ nhám khoảng 6–10 µm, sờ vào thấy hơi sần. Muốn bóng gương phải đánh bóng thêm. Bề mặt lắp ghép chính xác thường cần CNC lại. Khách nên ghi rõ bề mặt nào cần hoàn thiện để báo giá đúng ngay từ đầu.
Hiểu lầm 3: “In kim loại luôn đắt hơn CNC”
Với chi tiết đơn giản như trục, tấm, khối vuông, CNC thường rẻ hơn. Nhưng với chi tiết có kênh rỗng bên trong, hình dạng hữu cơ, nhiều mặt cong, hoặc phải ghép từ nhiều phần, in kim loại có thể rẻ hơn và nhanh hơn vì không cần nhiều đồ gá, nhiều lần gá đặt, không cần ghép hàn.
Hiểu lầm 4: “Chỉ in được chi tiết nhỏ”
Khổ in một lần là 250 × 250 × 300 mm, đủ cho phần lớn chi tiết máy. Chi tiết lớn hơn có thể chia module rồi ghép. Ngoài ra, nhiều chi tiết lớn có thể thiết kế lại để phần phức tạp in kim loại, phần đơn giản gia công CNC, rồi lắp với nhau.
Hiểu lầm 5: “Phải có file CAD hoàn chỉnh mới in được”
Không bắt buộc. Nếu khách chỉ có chi tiết cũ, CT3D scan 3D và dựng lại file CAD. Nếu khách chỉ có bản vẽ 2D, kỹ sư dựng 3D từ bản vẽ. Phần này tính phí riêng nhưng giúp khách có file để dùng lâu dài.
3 tình huống thực tế khách hàng hay gặp
Tình huống 1: Nhà máy dừng chuyền vì gãy một chi tiết
Chi tiết là một tay kẹp inox hình dạng phức tạp trên máy đóng gói nhập khẩu. Hãng báo thời gian giao phụ tùng nhiều tuần. Giải pháp: scan 3D chi tiết gãy, ghép lại phần gãy trên máy tính, dựng file CAD, in inox 316L, CNC lỗ lắp trục. Máy chạy lại nhanh hơn nhiều so với chờ hàng nhập khẩu.
Tình huống 2: Công ty R&D cần 5 mẫu vỏ tản nhiệt nhôm
Vỏ có nhiều cánh tản nhiệt mỏng và kênh dẫn khí cong bên trong. Đúc phải làm khuôn, không đáng với 5 cái. CNC không làm được kênh cong. Giải pháp: in AlSi10Mg, xếp 5 chi tiết chung một mẻ để giảm đơn giá, phun bi làm sạch bề mặt.
Tình huống 3: Xưởng khuôn muốn giảm chu kỳ ép
Sản phẩm nhựa dày, chu kỳ ép dài do làm nguội chậm. Giải pháp: in insert khuôn bằng thép khuôn có kênh làm mát conformal bám sát bề mặt sản phẩm, sau đó CNC và đánh bóng lòng khuôn. Sản phẩm nguội đều hơn, giảm cong vênh.
Checklist gửi yêu cầu in 3D kim loại
- File 3D dạng STEP (ưu tiên) hoặc STL.
- Bản vẽ 2D ghi dung sai các kích thước quan trọng, độ nhám bề mặt, ren.
- Vật liệu yêu cầu, hoặc mô tả điều kiện làm việc: nhiệt độ, môi trường hóa chất, lực tác dụng.
- Số lượng cần in hiện tại và dự kiến trong năm.
- Yêu cầu hoàn thiện: phun bi, đánh bóng, mạ, xử lý nhiệt.
- Ngày cần nhận hàng và địa chỉ giao.
Kiểm tra chất lượng sau in kim loại
Với chi tiết kim loại dùng trong máy móc, kiểm tra chất lượng là bước không thể bỏ qua. CT3D có thể đo kích thước bằng dụng cụ cơ khí, scan 3D so sánh với file gốc để tìm sai lệch, và kiểm tra các vị trí lắp ghép bằng chi tiết đối ứng. Với chi tiết quan trọng, khách có thể yêu cầu kiểm tra không phá hủy để phát hiện rỗ khí bên trong. Kết quả đo được gửi kèm sản phẩm để bộ phận QC của khách dễ nghiệm thu.
10. Câu hỏi thường gặp về in 3D kim loại
In 3D kim loại có bền như kim loại thật không?
Có. Chi tiết SLM là kim loại đặc, độ bền kéo tương đương hoặc cao hơn chi tiết đúc khoảng 10–15%. Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, chi tiết dùng được trong điều kiện làm việc thực tế.
Giá in 3D kim loại bao nhiêu?
Được báo giá theo từng file, phụ thuộc loại bột, thể tích, chiều cao in, support và hậu xử lý. Gửi file STEP để nhận báo giá chính xác.
In 3D kim loại được những vật liệu nào?
Inox 316L, 304L, 17-4PH, nhôm AlSi10Mg, titan Ti6Al4V, đồng, CuCrZr, thép khuôn H13, Maraging, Inconel 625/718, CoCr và nhiều mác khác.
Khổ in kim loại lớn nhất là bao nhiêu?
250 × 250 × 300 mm cho một lần in. Chi tiết lớn hơn có thể chia module rồi ghép hàn hoặc lắp cơ khí.
Độ chính xác in kim loại là bao nhiêu?
Khoảng ±0,02 mm. Bề mặt lắp ghép yêu cầu cao thường được CNC lại sau in.
Có nhận in 1 chi tiết không?
Có. CT3D nhận in từ 1 chi tiết, phù hợp mẫu thử và phụ tùng thay thế.
Bài viết chuyên sâu cùng chủ đề
Đọc thêm các bài phân tích kỹ thuật chi tiết từ đội ngũ CT3D:
- In 3D inox 316L, 17-4PH, 304L: chọn mác, sai số ±0,02 mm, ứng dụng
- In 3D nhôm AlSi10Mg: nhẹ 2,67 g/cm³, bền hơn đúc 10–15%, cách thiết kế
- In 3D titan Ti6Al4V: nhẹ hơn inox 45%, sai số ±0,02 mm, HIP và ứng dụng
- In 3D đồng CuCrZr: điện cực, cuộn cảm, tản nhiệt có kênh làm mát
- In 3D Inconel 625/718, Hastelloy: siêu hợp kim chịu nhiệt tới 1.200°C
- In 3D khuôn làm mát conformal: insert H13, Maraging ±0,02 mm
- So sánh in 3D kim loại và CNC: chọn thế nào, khi nào kết hợp
- Phục hồi phụ tùng ngừng sản xuất bằng scan 3D và in kim loại
- Hậu xử lý chi tiết in kim loại: ủ, cắt dây, CNC, phun bi, mạ
- Thiết kế cho in 3D kim loại DfAM: góc 45°, lỗ, thành mỏng, lattice
Video thực tế từ xưởng CT3D
Xem video Dịch vụ in 3D kim loại do CT3D thực hiện để hình dung rõ hơn quy trình và chất lượng sản phẩm. Xem thêm video tại kênh Chế Tạo Vlog – CT3D.
Liên hệ CT3D – gửi file, nhận báo giá nhanh
Anh/chị có file 3D, bản vẽ 2D, hình ảnh hay chỉ là ý tưởng đều có thể gửi cho CT3D. Kỹ sư sẽ kiểm tra file, tư vấn công nghệ, vật liệu và gửi báo giá kèm thời gian giao hàng.
- Email: [email protected] – [email protected]
- Hotline / Zalo: 0975 008 728 (Mr. Thái) – 0985 936 728 (Mr. Đăng)
- Trụ sở: Bình Dương.
- Xưởng tại TP.HCM: Linh Trung (Thủ Đức), Tam Bình (Thủ Đức), Quận 6 (cũ).
- Xưởng và điểm tiếp nhận khác: Cần Thơ, Đà Nẵng, Biên Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng. Giao hàng toàn quốc.
- Website: ct3dgroup.com – in3d.edu.vn
CT3D – Thiết kế & tạo mẫu 3D: In 3D, Scan 3D, thiết kế ngược, làm khuôn silicon, sơn hoàn thiện, gia công CNC, thi công composite, cung cấp máy in 3D và nhựa in 3D.
Danh sách cửa hàng:
CT3D là đơn vị cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu tại TP.HCM và khu vực lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, đội ngũ CT3D sẽ tư vấn công nghệ và vật liệu phù hợp, đảm bảo sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí. Khách hàng tại TP.HCM và vùng lân cận có thể trao đổi trực tiếp, gửi file online và nhận sản phẩm thuận tiện, hỗ trợ cả đơn gấp lẫn dự án số lượng.
CT3D cung cấp trọn gói các dịch vụ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu, phục vụ khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Vĩnh Phúc…). Với năng lực khép kín từ thiết kế 3D, in 3D (FDM, resin/SLA, SLS, in 3D kim loại), scan 3D – thiết kế ngược, làm khuôn, đúc composite – poly resin – poly stone đến gia công CNC và sơn màu hoàn thiện, CT3D đồng hành cùng khách hàng qua toàn bộ quy trình – từ ý tưởng, bản vẽ hay sản phẩm mẫu đến thành phẩm hoàn chỉnh. Quy trình làm việc thuận tiện: bạn gửi file 3D hoặc mô tả ý tưởng qua online, đội ngũ CT3D tư vấn công nghệ – vật liệu, báo giá nhanh và giao hàng tận nơi tại Hà Nội. Dù bạn cần tạo mẫu nhanh, sản xuất số lượng, chế tác tượng – mô hình – quà tặng hay linh kiện kỹ thuật, CT3D đều đáp ứng với sản phẩm sắc nét, đúng yêu cầu và tối ưu chi phí.